夢中 (むちゅう) — mê mẩn, say mê, đắm chìm

ちゅう mê mẩn
Tần suất #4410 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

muchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mê mẩn
  • say mê
  • đắm chìm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.