村井 (むらい) — Murai (họ)
村井
Murai (họ)
Tần suất #9304
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
murai
Nghĩa
- Murai (họ)