流れる (ながれる) — chảy, trôi

ながれる chảy
Tần suất #979 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · intransitive

nagareru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chảy
  • trôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.