仲良し (なかよし) — bạn thân, bạn tốt

なか bạn thân
Tần suất #8192 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago no-adjective · intransitive · suru verb

nakayoshi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn thân
  • bạn tốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.