Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定まる (さだまる) — được ấn định, ổn định

定さだまる được ấn định
Tần suất #8191 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sadamaru

さだまる
Pitch さだまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 定まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được ấn định
  • ổn định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

定まる

さだまる

定まります

さだまります

Present negative

定まらない

さだまらない

定まりません

さだまりません

Past

定まった

さだまった

定まりました

さだまりました

Past negative

定まらなかった

さだまらなかった

定まりませんでした

さだまりませんでした

Te-form

定まって

さだまって

定まりまして

さだまりまして

Potential

定まれる

さだまれる

定まれます

さだまれます

Potential negative

定まれない

さだまれない

定まれません

さだまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.