定まる (さだまる) — được ấn định, ổn định
定まる
được ấn định
Tần suất #8191
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
sadamaru
さだまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さだまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 定まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được ấn định
- ổn định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
定まる さだまる |
定まります さだまります |
| Present negative |
定まらない さだまらない |
定まりません さだまりません |
| Past |
定まった さだまった |
定まりました さだまりました |
| Past negative |
定まらなかった さだまらなかった |
定まりませんでした さだまりませんでした |
| Te-form |
定まって さだまって |
定まりまして さだまりまして |
| Potential |
定まれる さだまれる |
定まれます さだまれます |
| Potential negative |
定まれない さだまれない |
定まれません さだまれません |