名前 (なまえ) — tên, danh

まえ tên
Tần suất #398 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

namae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên
  • danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.