年度 (ねんど) — năm tài khóa, niên độ

ねん năm tài khóa
Tần suất #466 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nendo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm tài khóa
  • niên độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.