年中 (ねんじゅう) — quanh năm, niên trung

ねんじゅう quanh năm
Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun

nenjuu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quanh năm
  • niên trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.