逃れる (のがれる) — trốn thoát, lẩn tránh, thoát khỏi

のがれる trốn thoát
Tần suất #4443 3 ký tự ichidan verb · intransitive

nogareru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trốn thoát
  • lẩn tránh
  • thoát khỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.