載せる (のせる) — đặt lên, đăng tải, chất lên

せる đặt lên
Tần suất #2003 3 ký tự ichidan verb · transitive

noseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt lên
  • đăng tải
  • chất lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.