望ましい (のぞましい) — đáng mong muốn, lý tưởng

のぞましい đáng mong muốn
Tần suất #2971 Lớp 4 4 ký tự i-adjective

nozomashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng mong muốn
  • lý tưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.