脱ぐ (ぬぐ) — cởi (quần áo), cởi bỏ

cởi (quần áo)
Tần suất #4601 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

nugu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cởi (quần áo)
  • cởi bỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.