脱ぐ (ぬぐ) — cởi (quần áo), cởi bỏ
脱ぐ
cởi (quần áo)
Tần suất #4601
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu) · transitive
Từ loại (JMdict: v5g, vt)
nugu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬぐ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- cởi (quần áo)
- cởi bỏ