Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受注 (じゅちゅう) — nhận đơn đặt hàng, thụ chú

受じゅ注ちゅう nhận đơn đặt hàng
Tần suất #4602 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juchuu

じゅちゅう
Pitch じゅちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受注

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận đơn đặt hàng
  • thụ chú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受注する

じゅちゅうする

受注します

じゅちゅうします

Present negative

受注しない

じゅちゅうしない

受注しません

じゅちゅうしません

Past

受注した

じゅちゅうした

受注しました

じゅちゅうしました

Past negative

受注しなかった

じゅちゅうしなかった

受注しませんでした

じゅちゅうしませんでした

Te-form

受注して

じゅちゅうして

受注しまして

じゅちゅうしまして

Potential

受注できる

じゅちゅうできる

受注できます

じゅちゅうできます

Potential negative

受注できない

じゅちゅうできない

受注できません

じゅちゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.