受注 (じゅちゅう) — nhận đơn đặt hàng, thụ chú

じゅちゅう nhận đơn đặt hàng
Tần suất #4602 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juchuu

Pitch じゅちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận đơn đặt hàng
  • thụ chú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.