乳幼児 (にゅうようじ) — trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhũ ấu nhi

にゅうよう trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Tần suất #9297 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

nyuuyouji

Pitch にゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
  • nhũ ấu nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.