Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支度 (したく) — sự chuẩn bị, sự sắp xếp, sửa soạn

支し度たく sự chuẩn bị
Tần suất #9296 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shitaku

したく
Pitch したく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chuẩn bị
  • sự sắp xếp
  • sửa soạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支度する

したくする

支度します

したくします

Present negative

支度しない

したくしない

支度しません

したくしません

Past

支度した

したくした

支度しました

したくしました

Past negative

支度しなかった

したくしなかった

支度しませんでした

したくしませんでした

Te-form

支度して

したくして

支度しまして

したくしまして

Potential

支度できる

したくできる

支度できます

したくできます

Potential negative

支度できない

したくできない

支度できません

したくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.