支度 (したく) — sự chuẩn bị, sự sắp xếp, sửa soạn
支度
sự chuẩn bị
Tần suất #9296
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shitaku
したく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支度
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chuẩn bị
- sự sắp xếp
- sửa soạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支度する したくする |
支度します したくします |
| Present negative |
支度しない したくしない |
支度しません したくしません |
| Past |
支度した したくした |
支度しました したくしました |
| Past negative |
支度しなかった したくしなかった |
支度しませんでした したくしませんでした |
| Te-form |
支度して したくして |
支度しまして したくしまして |
| Potential |
支度できる したくできる |
支度できます したくできます |
| Potential negative |
支度できない したくできない |
支度できません したくできません |