追いかける (おいかける) — đuổi theo, rượt theo

いかける đuổi theo
Tần suất #4153 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb · transitive

oikakeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đuổi theo
  • rượt theo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.