起きる (おきる) — thức dậy, xảy ra

きる thức dậy
Tần suất #502 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · intransitive

okiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thức dậy
  • xảy ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.