Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行なう (おこなう) — tiến hành, thực hiện

行おこななう tiến hành
Tần suất #884 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-u) transitive

okonau

おこなう
Pitch おこなう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行なう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến hành
  • thực hiện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまった やりかたで、ものごとを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行なう

おこなう

行ないます

おこないます

Present negative

行なわない

おこなわない

行ないません

おこないません

Past

行なった

おこなった

行ないました

おこないました

Past negative

行なわなかった

おこなわなかった

行ないませんでした

おこないませんでした

Te-form

行なって

おこなって

行ないまして

おこないまして

Potential

行なえる

おこなえる

行なえます

おこなえます

Potential negative

行なえない

おこなえない

行なえません

おこなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.