Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大喜び (おおよろこび) — great joy, delight, jubilation

大おお喜よろこび great joy
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

ooyorokobi

おおよろこび
Post

Ghi nhớ 大喜び

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • great joy
  • delight
  • jubilation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大喜びする

おおよろこびする

大喜びします

おおよろこびします

Present negative

大喜びしない

おおよろこびしない

大喜びしません

おおよろこびしません

Past

大喜びした

おおよろこびした

大喜びしました

おおよろこびしました

Past negative

大喜びしなかった

おおよろこびしなかった

大喜びしませんでした

おおよろこびしませんでした

Te-form

大喜びして

おおよろこびして

大喜びしまして

おおよろこびしまして

Potential

大喜びできる

おおよろこびできる

大喜びできます

おおよろこびできます

Potential negative

大喜びできない

おおよろこびできない

大喜びできません

おおよろこびできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.