Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収める (おさめる) — thu nhận, nộp, cung cấp

収おさめる thu nhận
Tần suất #3333 Lớp 6 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

osameru

おさめる
Pitch おさめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu nhận
  • nộp
  • cung cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収める

おさめる

収めます

おさめます

Present negative

収めない

おさめない

収めません

おさめません

Past

収めた

おさめた

収めました

おさめました

Past negative

収めなかった

おさめなかった

収めませんでした

おさめませんでした

Te-form

収めて

おさめて

収めまして

おさめまして

Potential

収められる

おさめられる

収められます

おさめられます

Potential negative

収められない

おさめられない

収められません

おさめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.