収める (おさめる) — thu nhận, nộp, cung cấp
収める
thu nhận
Tần suất #3333
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
suffix
ichidan verb
transitive
osameru
おさめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おさめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu nhận
- nộp
- cung cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収める おさめる |
収めます おさめます |
| Present negative |
収めない おさめない |
収めません おさめません |
| Past |
収めた おさめた |
収めました おさめました |
| Past negative |
収めなかった おさめなかった |
収めませんでした おさめませんでした |
| Te-form |
収めて おさめて |
収めまして おさめまして |
| Potential |
収められる おさめられる |
収められます おさめられます |
| Potential negative |
収められない おさめられない |
収められません おさめられません |