Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お世話 (おせわ) — sự chăm sóc, sự giúp đỡ, sự quan tâm

お世せ話わ sự chăm sóc
Tần suất #2088 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

osewa

おせわ
Pitch おせわ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お世話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chăm sóc
  • sự giúp đỡ
  • sự quan tâm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)の ために、いろいろ てつだう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お世話する

おせわする

お世話します

おせわします

Present negative

お世話しない

おせわしない

お世話しません

おせわしません

Past

お世話した

おせわした

お世話しました

おせわしました

Past negative

お世話しなかった

おせわしなかった

お世話しませんでした

おせわしませんでした

Te-form

お世話して

おせわして

お世話しまして

おせわしまして

Potential

お世話できる

おせわできる

お世話できます

おせわできます

Potential negative

お世話できない

おせわできない

お世話できません

おせわできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.