Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落とす (おとす) — làm rơi, đánh rơi, đánh mất

落おとす làm rơi
Tần suất #1534 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

otosu

おとす
Pitch おとす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落とす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm rơi
  • đánh rơi
  • đánh mất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)から ものを 下(した)へ おちるように する。
  2. もって いた ものを どこかで なくす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落とす

おとす

落とします

おとします

Present negative

落とさない

おとさない

落としません

おとしません

Past

落とした

おとした

落としました

おとしました

Past negative

落とさなかった

おとさなかった

落としませんでした

おとしませんでした

Te-form

落として

おとして

落としまして

おとしまして

Potential

落とせる

おとせる

落とせます

おとせます

Potential negative

落とせない

おとせない

落とせません

おとせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.