落とす (おとす) — làm rơi, đánh rơi, đánh mất
otosu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落とす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm rơi
- đánh rơi
- đánh mất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手から ものを 下へ おちるように する。
- もって いた ものを どこかで なくす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
広島と長崎には原子爆弾が落とされ、一九四五年に戦争が終わりました。
Hiroshima to nagasaki ni wa genshibakudan ga otosare, senkyuuhyakuyonjuugo nen ni sensou ga owarimashita.
Atomic bombs were dropped on Hiroshima and Nagasaki, and the war ended in 1945.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落とす おとす |
落とします おとします |
| Present negative |
落とさない おとさない |
落としません おとしません |
| Past |
落とした おとした |
落としました おとしました |
| Past negative |
落とさなかった おとさなかった |
落としませんでした おとしませんでした |
| Te-form |
落として おとして |
落としまして おとしまして |
| Potential |
落とせる おとせる |
落とせます おとせます |
| Potential negative |
落とせない おとせない |
落とせません おとせません |