(おとうと) — em trai, đệ

おとうと em trai
Tần suất #1320 Lớp 2 1 ký tự noun family

otouto

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • em trai
  • đệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.