Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落胆 (らくたん) — thất vọng, chán nản, lạc đảm

落らく胆たん thất vọng
Tần suất #9693 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rakutan

らくたん
Pitch らくたん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落胆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất vọng
  • chán nản
  • lạc đảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落胆する

らくたんする

落胆します

らくたんします

Present negative

落胆しない

らくたんしない

落胆しません

らくたんしません

Past

落胆した

らくたんした

落胆しました

らくたんしました

Past negative

落胆しなかった

らくたんしなかった

落胆しませんでした

らくたんしませんでした

Te-form

落胆して

らくたんして

落胆しまして

らくたんしまして

Potential

落胆できる

らくたんできる

落胆できます

らくたんできます

Potential negative

落胆できない

らくたんできない

落胆できません

らくたんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.