Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

濫用 (らんよう) — lạm dụng

濫らん用よう lạm dụng
Tần suất #9046 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ranyou

らんよう
Pitch らんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 濫用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạm dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

濫用する

らんようする

濫用します

らんようします

Present negative

濫用しない

らんようしない

濫用しません

らんようしません

Past

濫用した

らんようした

濫用しました

らんようしました

Past negative

濫用しなかった

らんようしなかった

濫用しませんでした

らんようしませんでした

Te-form

濫用して

らんようして

濫用しまして

らんようしまして

Potential

濫用できる

らんようできる

濫用できます

らんようできます

Potential negative

濫用できない

らんようできない

濫用できません

らんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.