冷凍 (れいとう) — đông lạnh, cấp đông, lãnh đông
冷凍
đông lạnh
Tần suất #5317
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
reitou
れいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷凍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đông lạnh
- cấp đông
- lãnh đông
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷凍する れいとうする |
冷凍します れいとうします |
| Present negative |
冷凍しない れいとうしない |
冷凍しません れいとうしません |
| Past |
冷凍した れいとうした |
冷凍しました れいとうしました |
| Past negative |
冷凍しなかった れいとうしなかった |
冷凍しませんでした れいとうしませんでした |
| Te-form |
冷凍して れいとうして |
冷凍しまして れいとうしまして |
| Potential |
冷凍できる れいとうできる |
冷凍できます れいとうできます |
| Potential negative |
冷凍できない れいとうできない |
冷凍できません れいとうできません |