Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷凍 (れいとう) — đông lạnh, cấp đông, lãnh đông

冷れい凍とう đông lạnh
Tần suất #5317 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

reitou

れいとう
Pitch れいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷凍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đông lạnh
  • cấp đông
  • lãnh đông

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷凍する

れいとうする

冷凍します

れいとうします

Present negative

冷凍しない

れいとうしない

冷凍しません

れいとうしません

Past

冷凍した

れいとうした

冷凍しました

れいとうしました

Past negative

冷凍しなかった

れいとうしなかった

冷凍しませんでした

れいとうしませんでした

Te-form

冷凍して

れいとうして

冷凍しまして

れいとうしまして

Potential

冷凍できる

れいとうできる

冷凍できます

れいとうできます

Potential negative

冷凍できない

れいとうできない

冷凍できません

れいとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.