倫理 (りんり) — luân lý, đạo đức

りん luân lý
Tần suất #2348 2 ký tự 漢語 kango noun

rinri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luân lý
  • đạo đức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.