理 — lý
り
理
lý
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
mind
abstract
U+7406
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #86
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #261
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- lý
Từ vựng
り ri On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
管
理
kanri
quản lý
心
理
shinri
tâm lý
合
理
gouri
hợp lý
原
理
genri
nguyên lý
理
ri
lẽ phải
地
理
chiri
địa lý
生
理
seiri
sinh lý
理
科
rika
môn khoa học
理
学
rigaku
khoa học tự nhiên
道
理
douri
lẽ phải
生
理
学
seirigaku
sinh lý học
数
理
suuri
nguyên lý toán học
整
理
seiri
sắp xếp
理
事
riji
ủy viên ban quản trị
理
想
risou
lý tưởng
物
理
butsuri
vật lý
理
由
riyuu
lý do
代
理
dairi
đại diện
真
理
shinri
chân lý
調
理
chouri
nấu ăn
代
理
人
dairinin
người đại diện
受
理
juri
thụ lý
定
理
teiri
định lý
病
理
byouri
bệnh lý
料
理
ryouri
nấu ăn
無
理
muri
vô lý
理
念
rinen
lý niệm
無
理
や
り
muriyari
miễn cưỡng
無
理
矢
理
muriyari
cưỡng ép
不
合
理
fugouri
bất hợp lý
理
解
rikai
sự hiểu biết
総
理
souri
thủ tướng
修
理
shuuri
sửa chữa
経
理
keiri
kế toán
理
性
risei
lý trí
税
理
士
zeirishi
kế toán thuế
安
保
理
anpori
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
義
理
giri
nghĩa vụ
不
条
理
fujouri
sự phi lý
弁
理
benri
quản lý sáng chế
処
理
shori
xử lý
理
論
riron
lý thuyết
論
理
ronri
lý luận
推
理
suiri
suy luận
情
報
処
理
jouhoushori
xử lý thông tin
理
系
rikei
ban khoa học tự nhiên
倫
理
rinri
luân lý
理
屈
rikutsu
lý lẽ
審
理
shinri
xét xử
理
不
尽
rifujin
vô lý
監
理
kanri
quan chức
Appears in idioms
Thành phần
Phono-semantic compound (形声). 王 (jade radical) gives the meaning — veins in jade. 里 (ri) provides the sound. Reason and logic — the natural grain running through things.