隣接 (りんせつ) — lân cận, kề cận, tiếp giáp

りんせつ lân cận
Tần suất #5034 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rinsetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lân cận
  • kề cận
  • tiếp giáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.