労災 (ろうさい) — tai nạn lao động, bồi thường lao động, lao tai

ろうさい tai nạn lao động
Tần suất #7601 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

rousai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tai nạn lao động
  • bồi thường lao động
  • lao tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.