Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優待 (ゆうたい) — đãi ngộ ưu tiên, ưu đãi, tiếp đãi

優ゆう待たい đãi ngộ ưu tiên
Tần suất #7600 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuutai

ゆうたい
Pitch ゆうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優待

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đãi ngộ ưu tiên
  • ưu đãi
  • tiếp đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優待する

ゆうたいする

優待します

ゆうたいします

Present negative

優待しない

ゆうたいしない

優待しません

ゆうたいしません

Past

優待した

ゆうたいした

優待しました

ゆうたいしました

Past negative

優待しなかった

ゆうたいしなかった

優待しませんでした

ゆうたいしませんでした

Te-form

優待して

ゆうたいして

優待しまして

ゆうたいしまして

Potential

優待できる

ゆうたいできる

優待できます

ゆうたいできます

Potential negative

優待できない

ゆうたいできない

優待できません

ゆうたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.