Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下がる (さがる) — đi xuống, rơi xuống, giảm

下さがる đi xuống
Tần suất #1405 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sagaru

さがる
Pitch さがる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下がる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi xuống
  • rơi xuống
  • giảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 高(たか)い ところから ひくい ほうへ うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下がる

さがる

下がります

さがります

Present negative

下がらない

さがらない

下がりません

さがりません

Past

下がった

さがった

下がりました

さがりました

Past negative

下がらなかった

さがらなかった

下がりませんでした

さがりませんでした

Te-form

下がって

さがって

下がりまして

さがりまして

Potential

下がれる

さがれる

下がれます

さがれます

Potential negative

下がれない

さがれない

下がれません

さがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.