作詞 (さくし) — sáng tác lời bài hát, viết lời nhạc, tác từ
作詞
sáng tác lời bài hát
Tần suất #7738
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
sakushi
さくし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作詞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng tác lời bài hát
- viết lời nhạc
- tác từ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作詞する さくしする |
作詞します さくしします |
| Present negative |
作詞しない さくししない |
作詞しません さくししません |
| Past |
作詞した さくしした |
作詞しました さくししました |
| Past negative |
作詞しなかった さくししなかった |
作詞しませんでした さくししませんでした |
| Te-form |
作詞して さくしして |
作詞しまして さくししまして |
| Potential |
作詞できる さくしできる |
作詞できます さくしできます |
| Potential negative |
作詞できない さくしできない |
作詞できません さくしできません |