山間 (さんかん) — vùng núi, sơn gian, giữa núi

さんかん vùng núi
Tần suất #8724 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sankan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng núi
  • sơn gian
  • giữa núi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.