佐々木 (ささき) — Sasaki (họ)
佐々木
Sasaki (họ)
Tần suất #3800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
sasaki
Nghĩa
- Sasaki (họ)