精度 (せいど) — độ chính xác, tinh độ

せい độ chính xác
Tần suất #4149 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ chính xác
  • tinh độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.