精子 (せいし) — tinh trùng, tinh tử

せい tinh trùng
Tần suất #9048 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tinh trùng
  • tinh tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.