聖職 (せいしょく) — chức vụ thiêng liêng, chức linh mục, thánh chức

せいしょく chức vụ thiêng liêng
Tần suất #9773 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chức vụ thiêng liêng
  • chức linh mục
  • thánh chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.