世界中 (せかいじゅう) — khắp thế giới, toàn thế giới

かいじゅう khắp thế giới
Tần suất #1804 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed no-adjective

sekaijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khắp thế giới
  • toàn thế giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.