攻め (せめ) — sự tấn công, thế công, công kích

sự tấn công
Tần suất #6573 2 ký tự noun

seme

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tấn công
  • thế công
  • công kích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.