(せん) — sự chọn lựa, tuyển, tuyển chọn

せん sự chọn lựa
Tần suất #2700 Lớp 4 1 ký tự noun

sen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chọn lựa
  • tuyển
  • tuyển chọn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.