Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選択 (せんたく) — lựa chọn, tuyển chọn

選せん択たく lựa chọn
Tần suất #584 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sentaku

せんたく
Pitch せんたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選択

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lựa chọn
  • tuyển chọn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの 中(なか)から、ひとつを きめて とる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選択する

せんたくする

選択します

せんたくします

Present negative

選択しない

せんたくしない

選択しません

せんたくしません

Past

選択した

せんたくした

選択しました

せんたくしました

Past negative

選択しなかった

せんたくしなかった

選択しませんでした

せんたくしませんでした

Te-form

選択して

せんたくして

選択しまして

せんたくしまして

Potential

選択できる

せんたくできる

選択できます

せんたくできます

Potential negative

選択できない

せんたくできない

選択できません

せんたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.