選択 (せんたく) — lựa chọn, tuyển chọn
sentaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選択
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lựa chọn
- tuyển chọn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの 中から、ひとつを きめて とる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ゲームは作品であると同時に、多くの選択と仕事が重なったものなのです。
Geemu wa sakuhin de aru to douji ni, ooku no sentaku to shigoto ga kasanatta mono na no desu.
A game is a creative work and, at the same time, the product of many overlapping choices and tasks.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選択する せんたくする |
選択します せんたくします |
| Present negative |
選択しない せんたくしない |
選択しません せんたくしません |
| Past |
選択した せんたくした |
選択しました せんたくしました |
| Past negative |
選択しなかった せんたくしなかった |
選択しませんでした せんたくしませんでした |
| Te-form |
選択して せんたくして |
選択しまして せんたくしまして |
| Potential |
選択できる せんたくできる |
選択できます せんたくできます |
| Potential negative |
選択できない せんたくできない |
選択できません せんたくできません |