選 — chọn, tuyển
えらぶ
選
chọn
えらぶ
U+9078
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #57
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1944
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chọn
- tuyển
Readings
- On'yomi
- せん sen
- Kun'yomi
- えら era
Từ vựng
えら era Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
せん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
選
手
senshu
vận động viên
選
挙
senkyo
bầu cử
選
sen
sự chọn lựa
当
選
tousen
trúng cử
予
選
yosen
vòng loại
選
定
sentei
tuyển chọn
選
出
senshutsu
bầu chọn
選
考
senkou
sự tuyển chọn
選
別
senbetsu
sự tuyển chọn
落
選
rakusen
thất cử
三
選
sansen
third-term election
人
選
jinsen
selecting a suitable person
入
選
nyuusen
being selected (for a prize, exhibition, etc.)
公
選
kousen
public election
小
選
挙
区
shousenkyoku
small electoral district
改
選
kaisen
election (for a seat or position at the end of a term)
Từ theo tần suất và cấp lớp
41 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 選: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 20 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.