Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当選 (とうせん) — trúng cử, trúng giải, đương tuyển

当とう選せん trúng cử
Tần suất #2997 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tousen

とうせん
Pitch とうせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当選

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng cử
  • trúng giải
  • đương tuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当選する

とうせんする

当選します

とうせんします

Present negative

当選しない

とうせんしない

当選しません

とうせんしません

Past

当選した

とうせんした

当選しました

とうせんしました

Past negative

当選しなかった

とうせんしなかった

当選しませんでした

とうせんしませんでした

Te-form

当選して

とうせんして

当選しまして

とうせんしまして

Potential

当選できる

とうせんできる

当選できます

とうせんできます

Potential negative

当選できない

とうせんできない

当選できません

とうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.