選ぶ (えらぶ) — chọn, lựa chọn
選ぶ
chọn
Tần suất #420
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-bu)
transitive
erabu
えらぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えらぶ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chọn
- lựa chọn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの なかから、いい ものを きめて とる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
本を選ぶのに時間がかかるのか。
Hon o erabu no ni jikan ga kakaru no ka.
Does it take time to choose a book?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選ぶ えらぶ |
選びます えらびます |
| Present negative |
選ばない えらばない |
選びません えらびません |
| Past |
選んだ えらんだ |
選びました えらびました |
| Past negative |
選ばなかった えらばなかった |
選びませんでした えらびませんでした |
| Te-form |
選んで えらんで |
選びまして えらびまして |
| Potential |
選べる えらべる |
選べます えらべます |
| Potential negative |
選べない えらべない |
選べません えらべません |