選ぶ (えらぶ) — chọn, lựa chọn

えら chọn
Tần suất #420 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) · transitive

erabu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chọn
  • lựa chọn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.