Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選ぶ (えらぶ) — chọn, lựa chọn

選えらぶ chọn
Tần suất #420 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) transitive

erabu

えらぶ
Pitch えらぶ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chọn
  • lựa chọn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの なかから、いい ものを きめて とる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (5) +more (5)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選ぶ

えらぶ

選びます

えらびます

Present negative

選ばない

えらばない

選びません

えらびません

Past

選んだ

えらんだ

選びました

えらびました

Past negative

選ばなかった

えらばなかった

選びませんでした

えらびませんでした

Te-form

選んで

えらんで

選びまして

えらびまして

Potential

選べる

えらべる

選べます

えらべます

Potential negative

選べない

えらべない

選べません

えらべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.