選択肢 (せんたくし) — lựa chọn, phương án, tuyển trạch chi
選択肢
lựa chọn
Tần suất #2615
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
sentakushi
せんたくし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんたくし[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選択肢
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lựa chọn
- phương án
- tuyển trạch chi
Usage examples
-
体を人に見せることが苦手な人や、家族で静かに入りたい人には、貸切風呂という選択肢がある場合もあります。
Karada o hito ni miseru koto ga nigate na hito ya, kazoku de shizuka ni hairitai hito ni wa, kashikiri furo to iu sentakushi ga aru baai mo arimasu.
For people uncomfortable being seen undressed, or those wanting a quiet bath with family, a private bath may be an option.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間