Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予選 (よせん) — vòng loại, sơ tuyển, dự tuyển

予よ選せん vòng loại
Tần suất #3132 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yosen

よせん
Pitch よせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予選

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vòng loại
  • sơ tuyển
  • dự tuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予選する

よせんする

予選します

よせんします

Present negative

予選しない

よせんしない

予選しません

よせんしません

Past

予選した

よせんした

予選しました

よせんしました

Past negative

予選しなかった

よせんしなかった

予選しませんでした

よせんしませんでした

Te-form

予選して

よせんして

予選しまして

よせんしまして

Potential

予選できる

よせんできる

予選できます

よせんできます

Potential negative

予選できない

よせんできない

予選できません

よせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.