予選 (よせん) — vòng loại, sơ tuyển, dự tuyển
予選
vòng loại
Tần suất #3132
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yosen
よせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vòng loại
- sơ tuyển
- dự tuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予選する よせんする |
予選します よせんします |
| Present negative |
予選しない よせんしない |
予選しません よせんしません |
| Past |
予選した よせんした |
予選しました よせんしました |
| Past negative |
予選しなかった よせんしなかった |
予選しませんでした よせんしませんでした |
| Te-form |
予選して よせんして |
予選しまして よせんしまして |
| Potential |
予選できる よせんできる |
予選できます よせんできます |
| Potential negative |
予選できない よせんできない |
予選できません よせんできません |