先輩 (せんぱい) — tiền bối, đàn anh

せんぱい tiền bối
Tần suất #1711 2 ký tự 漢語 kango noun

senpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền bối
  • đàn anh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.