占領 (せんりょう) — chiếm đóng, chiếm lĩnh

せんりょう chiếm đóng
Tần suất #3425 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếm đóng
  • chiếm lĩnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.