摂取 (せっしゅ) — hấp thụ, tiếp thu, nạp vào

せっしゅ hấp thụ
Tần suất #4416 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

sesshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hấp thụ
  • tiếp thu
  • nạp vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.